Danh Sách Cựu Học Sinh 2006
Liên lạc: Phan Minh Vũ
| Bạn | Địa chỉ | Phone |
| Lớp 12A1 | ||
| Phạm thị Ngọc Bích | 56/82 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần thị Kim Châu | 451/17/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hoàng thị Hồng Điệp | 2805/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Trường Giang | A35/4 ấp 1 Q.lộ 50, xã Bình Hưng, huyện Bình Chánh | |
| Mã Minh Hà | 2586A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Thanh Hiền | 25 Dạ Nam, Q.8 | |
| Lê thị Ngọc Hiền | 769/121B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ Phương Hồng | 653/35 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Việt Hưng | 311/20 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Từ Mãnh Kỳ | 43/55 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Thảo Lam | 42 Đông Hồ , Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn văn Lân | 769/1C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Giang Bội Linh | 100/29F Phong Phú, Q.8 | |
| Hà thị Mỹ Linh | 227 đường số 8, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Minh Long | 1183/65 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Hoàng Long | 2758 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thăng Lợi | 83 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Lương Vũ Ngọc Minh | 15 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Hồng Nguyệt Minh | 35 đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Đức Nhã | 58 đường số 16, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi thị Hồng Nhung | 475/4 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hoàng Oanh | 85/17/9 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Tang Kim Phương | 330A C/c Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm thị Thảo Quyên | 1512 Ba Tơ, Ph.7, Q.8 | |
| Phan Thi Hồng Quyên | 53 đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Trương văn Thái | 73A/30 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phạm Minh Thành | Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Thật | 276 lô F, Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Hoàn Thiện | 2081/ 46 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Mai thị Anh Thơ | 1 lô 0 T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Anh Thư | 116 đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | 3049/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phan Xuân Trường | 2889a/9A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ngọc Tuyền | 23/15/22 đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ngọc Tuyền | 0 số Ba Tơ, Q.8 | |
| Trần thị Mỹ Vân | 88A đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Hoàng Khánh Vân | 51/33 Phạm Thế Hiển, Ph.1, Q.8 | |
| Nguyễn thị Kim Yến | 289/5 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lớp 12A2 | ||
| Trần Ngọc Ánh | 2119 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Mậu Bằng | 30G Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Công | 182 Hưng Phú, Q.8 | |
| Vũ thị Hoàn Diệu | 36 đường 15, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Huỳnh Giang | 25A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Hạnh | G10, khu A, Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trần Hoàng Hiệp | 22 Q.lộ 50 | |
| Nguyễn Khắc Phương Hoàng | 119/22 Dạ Nam, Q.8 | |
| Hoàng Ngọc Diễm Hồng | 123/6/1 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Đỗ Đăng Hữu | 1293/12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Thi Kim Loan | 79/6C Tôn Thất Thuyết, Ph.1, Q.4 | |
| Huỳnh Nguyễn Bảo Long | 1172/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Mai Nghĩa Hoàng Long | 904/14 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Lê Minh | 154/49/48 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Duy Minh | 2815 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phan thị Ngọc Mỹ | 436/16 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đoàn thị Vân Nga | 162 đường số 10, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Lê Kim Ngân | 9/12B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Võ Lục Kim Yến Kiều Oanh | C8/18 xã Bình Hưng Bình Chánh | |
| Phạm thị Hoàng Oanh | 2840 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng thị Mỹ Phương | 157C/2 bis, Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Hồng Phương | 35 đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn thị Mỹ Phương | 2723/A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thuý Phương | 2722 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Quân | 44 đường số 16, Ph.4, Q.8 | |
| Phạm Minh Quân | 2989 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Cao Hoàng Qui | 2385/51A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Minh Tâm | 71/27A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Hồ Thanh Tâm | 2675/19Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đinh Chí Thành | 93/15 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phạm Phúc Thành | 04C C/c Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ung thị Minh Thuận | 3049/13 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Thu Thủy | 1172/1A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Đặng Như Thủy | 3049 /31 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Hương Trầm | B2/34 Q.lộ 50 | |
| Trần Vũ Minh Trường | 1969/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Mộng Tuyền | 36 đường số 15, Ph.4, Q.8 | |
| Lâm Thanh Tuyền | 48 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lư Khải Văn | 224 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Ngọc Thanh Xuân | 2/6A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Hứa Lê Cẩm Xuân | 13 lô X, đường số 5A | |
| Lớp 12A3 | ||
| Nguyễn Minh Phương A | 1183/93 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tạ Trà Ân | 975 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Phương B | C7/34 Phạm Hùng, Ph.4, Q.8 | |
| Vũ văn Cảnh | 3163 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Trường Lan Châu | 3F Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phương thị Thu Hà | 277/39 Q.lộ 50 | |
| Phạm thị Ngọc Hải | 130 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Xuân Hiếu | 162/1 Ba Tơ, Q.8 | |
| Nguyễn văn Hoá | 26 lô 6 Hưng Phú, Q.8 | |
| Hứa Thanh Hoàng | 13C Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Huy | 318/117 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần Tuấn Kiệt | 207 Tuy Lý Vương, Q.8 | |
| Trần Tôn Diễm Kiều | 1/4 Đào Tấn | |
| Trần Thiên Kim | 769/260 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Duy Lâm | A2/15 Q.lộ 50 | |
| Nguyễn Trần Thùy Linh | 1873/10a Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Mai Trần Hải Long | TK10/22 bến Chương Dương cẦu kho | |
| Lê Ngọc Phương Mai | 466/51 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Tuấn Minh | 51B đường số 12, Ph.4, Q.8 | |
| Vũ Ngân | 1583/51 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Thụy Hồng Nhung | 1817/23 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Diệp Thùy Ny | 522/524 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Nguyễn thị Kim Oanh | 1293/16C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thế Phong | 11 Phong Phú, Q.8 | |
| Mai Ngọc Phương | 792/850A Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Hữu Quân | 238 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Lê Minh Sang | 2737/7 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Hoàng Nam Sơn | 2311 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Quốc Thanh | 45/29 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Bùi Ngọc Kim Thanh | 152B/3 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê Trung Thành | 11 lầu 1, Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn Trung Thành | 231/61C Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh thị Thanh Thảo | 101/49 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Phương Thảo | 2482/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Quốc thịnh | 159/32 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Xuân Thủy | 295 Ụ Cây, Q.8 | |
| Cao Vũ Thụy Hoài Thương | 2776/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Khánh Trang | 2105/13 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Phương Trang | 23/16 Trần văn thành | |
| Nguyễn thị Bích Trâm | 769/166 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Tuyết Trinh | 3123B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương văn Tùng | 304A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô thị Kim Yến | 2876 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A4 | ||
| Nguyễn Thành Danh | 1548A Ba Tơ, Q.8 | |
| Vũ thị Kim Dung | 2775 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thu Đào | 13 đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Trần thị Nguyệt Hằng | 184/38/49/38/2 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Trí Hiếu | 68/6A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Phi Hóa | 1438/24 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Lý Khánh Hùng | 137/77 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Đỗ Mạnh Hùng | 2651 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Tuấn Huy | 2347/2A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Mạnh Huy | 167B lô D, Lưu Hữu Phước | |
| Ngô Phạm Quế Khanh | c10/3A ấp 4 xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Trần Duy Khánh | 173 Ba Tơ, Q.8 | |
| Đỗ Duy Linh | 2273/18A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Hoàng Long | 2450 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Khưu Nhựt Minh | 102/54A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Khiêm Nguyên | 522/546 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Phan thị Thanh Nhàn | 219/41 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần thị Thanh Quế | 2/1B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thanh Tâm | 157/74/10 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Chí Tâm | 2941/9A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Nhân Tâm | 308 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần Minh Tân | 258/56 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Võ thị Bích Thanh | 1183/69A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hồ Hoàng thịnh | 10 Chiêu Anh Các | |
| Trần thị Nguyên Thùy | 134/1 Q.lộ 50 | |
| Trần thị Thu Thủy | 792/851A Ba Đình, Q.8 | |
| Phạm Vũ Uyên Thư | 115/11A Hưng Phú, Q.8 | |
| Võ Thủy Tiên | 82/25 Hoài Thanh | |
| Huỳnh Tiến | 21 đường số 6, khu 2, Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Vương Thùy Trang | 207 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn thị Bích Trâm | 199 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đỗ thị Ngọc Trâm | 45/22/14 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Minh Trí | 159D/29 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Thanh Tú | 2691B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Diệp Nhâm Quang Vinh | 146/28 Nguyễn Chế Nghĩa, Q.8 | |
| Phạm Đức Vinh | 130 Rạch Cùng, Q.8 | |
| Lưu Quang Vũ | 29/2 Bình Đông, Q.8 | |
| Ngô Đức Vượng | 2055/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Nguyễn Ái Vy | 29 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đinh thị Thanh Xuân | 732/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Dương thị Ngọc Yến | 1233 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Lệ Yến | 289 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Lớp 12A5 | ||
| Dương Quốc Anh | E12/351 | |
| Bùi Quỳnh Đan Anh | 2364 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đồng thị Hồng Anh | 14b/7 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Đức Hồng Diễm | 66 Bùi Hữu Nghĩa | |
| Thái thị Kim Dung | C10/5 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Đinh Quốc Dũng | 22/4 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Duy | 137/ 74 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn thị Cẩm Hà | 1280/28 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thu Hà | 287 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Bùi Thu Hà | 617/16 Ba Đình, Ph.9, Q.8 | |
| La Chấn Hào | 158/42A Huỳnh Mẫn Đạt | |
| Nguyễn thị Bích Hằng | 119b/42 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thúy Hằng | 227/14A Q.lộ 50 | |
| Lý Ngọc Huy | 117 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Nguyễn Đại Hưng | 18/8 Trần văn thành | |
| Nguyễn thị Diễm Hương | 2385/65 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Bùi thị Hồng Lan | 311/9 khu phố 3, Trần Xuân Soạn | |
| Trần Đình Lập | 157/6 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Thanh Long | 2444/12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Long | 1954 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Luân | 1583/79 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Thái Ngọc Mai | 1280/7 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Nghị | 321/1B Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Đào Thành Nghiệp | 102 An Bình | |
| Đào thị Hồng Ngoan | 2328/18A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Cẫm Nguyên | 376/99 Hàm Tử, Q.5 | |
| Triệu Tuấn Nguyên | 76/47 Xóm Đất, Q.8 | |
| Lê Thành Nhân | 23/27 Trần văn thành, Q.8 | |
| Phan Trọng Nhân | 152/54/44 Lạc Long Quân, Ph.3, Q.11 | |
| Hồ thị Cẩm Nhung | 42 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Đỗ Thái Quỳnh Như | 282/2 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê Ngọc Phúc | 157/54 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lê thị Ngọc Phụng | 445/3B bến Bình Đông, Q.8 | |
| Nguyễn Lâm Kim Phượng | 85/147/8 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Tâm | 225/54A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Võ Minh Tân | 53/6 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Trương văn Thái | 73/40 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn thị Huyền Trang | 450/34 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phan Giảng Ngọc Tuyết | a 27/15A Q.lộ 50 | |
| Hoàng Uyên Vi | 238/8 Q.lộ 50 | |
| Trần thị Vui | 2941/13 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Trần thị Kim Yến | ấp 1, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Lớp 12A6 | ||
| Nguyễn thị Thúy Ái | 446/46 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ Đức Chính | 1889/24 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Kiều Lê Duy | 65 đường số 12, Ph.4, Q.8 | |
| Lê thị Thái Dương | 25J Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn Hưng Đạt | 869 Ba Đình, Q.8 | |
| Ngô Thanh Hiền | 51/12/9 Tây Thạnh, An Lạc | |
| Nguyễn Thanh Hiền | 231/15 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Vũ Hiệp | 177/13 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn thị Kim Hồng | 231C/44 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Bùi Quốc Hùng | AB49 khu dân cư Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Tô Siêu Huy | 694 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Đặng Phương Huyền | 35 đường số 8, Ph.4, Q.8 | |
| Mai Ngọc Đăng Khoa | 1426 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Chí Kiên | 1709 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ văn Kiệt | 219/29A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Vũ Hồng Kim Long | 2804 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Đặng Kim Ngân | 881 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Ánh Nguyệt | A32/06 Q.lộ 50 | |
| Trần Nguyễn Như | 2117/7 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Quỳnh Như | 2100 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Quỳnh Như | 12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Trâm Oanh | 2321 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Vũ Thái Phong | 137/39 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lê Ngọc Phước | 157/54 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lý văn Phước | 184/25B Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Diễm Phương | 1172/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Phương | 1273/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh | C225/62 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Vũ Hoài Thụy Xuân Quỳnh | 2792/B2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Dương Việt Tân | 103/82 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Dương Tuấn Thanh | 231E/10/9T2 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Dạ Thảo | 87/6 khu phố 4 | |
| Vương Thiên Thảo | 100/114 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Chiến Thắng | 2157 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Văn Mỹ Thi | 154 Hải Thượng Lãn Ông, Q.5 | |
| Nguyễn Minh Thiện | 84 đình An Tài | |
| Nguyễn Hoàng Thuận | C19/5 ấp 3 | |
| Dương thị Phương Thùy | 71/8a Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Minh Thư | 75/39B Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Tào Đạt Vinh | 14 bến Cần Giuộc, Q.8 | |
| Lê thị Hoàng Yến | 26a T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Lớp 12A7 | ||
| Nguyễn Duy Cảnh | 3049/21A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hoa Cúc | 85/21 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm thị Mộng Diễm | 2674A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Thiện Đạt | 49/1 Ưu Long | |
| Đoàn Ngọc Hà | 289 Q.lộ 50 | |
| Nguyễn Quốc Hùng | 121/25 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn thị Bích Huyền | 100/66 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đặng Trần Khanh | 231C/11/7 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lê Nguyễn Mỹ Linh | 178/263B Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Lâm thị Ngọc Loan | 347 Ba Đình, Q.8 | |
| Lâm Thanh Long | 244 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Quang Lộc | 1172/33 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần văn Lợi | 28/33B Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lý Thu Lợi | 258A Ba Đình, Q.8 | |
| Trương Hồng Minh | 6/14B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Trần văn Minh | C3/10 ấp 3, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | 43/514 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê thị Ngọc | 219/12D Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lê thị Ái Nhi | 162 Lưu Hữu Phước | |
| Phan Lâm Phú | 29/18 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Vĩnh Phước | 2174 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Bích Phượng | 2273/15 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hoàng Kim Quy | B334/51 Đoàn văn Bơ | |
| Trần thị Phương Quỳnh | 1845/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Quách Sáng Sơn | 400 Ba Đình, Q.8 | |
| Trần Phương Thảo | 507 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đào Nguyễn Đông Thi | 63/12 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Lan Thi | 97A đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Phan Thanh Thiện | 2719/1A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lâm Ngọc Dư Thọ | 171 Ba Tơ, Q.8 | |
| Hứa Lệ Thu | 3l/38 Ngô Sĩ Liên, Q.8 | |
| Nguyễn Mạnh Toàn | 645/47 Điện Biên Phủ | |
| Phạm Thanh Toàn | 2273/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vưu Hoàng Thanh Trúc | 119 Phong Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Tùng | B8/06 Q.lộ 50 | |
| Trần thị Thanh Tuyền | 101 bến Ụ Cây, Q.8 | |
| Danh thị Thùy Vân | 48-50 Châu văn Liêm, Q.5 | |
| Nguyễn Khánh Vân | 21176/61 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| La Kim Yến | 1491/21 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A8 | ||
| Nguyễn thị Ngọc Anh | 50 đường số 10, Ph.4, Q.8 | |
| Tô Thế Anh | 203A Ba Đình, Q.8 | |
| Huỳnh Kim Bình | 195/43 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Cảnh | 3/11A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phạm Huỳnh Kim Hồng Cẩm | 137/3B9 Cao Xuân Dục, Q.8 | |
| Nguyễn Việt Sơn Hà | 32 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Đinh Huy Ngọc Hiếu | 2117/4/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Công Huy | 619/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Cẩm Hương | 120A đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Ngọc Phương Khanh | 2364 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Minh Khôi | 100A/84 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phạm Hoàng Linh | 2129/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phùng thị Cẩm Loan | 314/77 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Mẫn | 85 Dã Tượng, Q.8 | |
| Lê thị Diễm Mi | C1/01 xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Trần thị Ánh Nga | 290/5A Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phạm thị Hồng Nga | 3041 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Đức Ngọc | 81T Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lăng Lan Ngọc | 627/7N Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn thị Mỹ Nhân | 12 lô 12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Biện thị Yến Nhi | 91 đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Trần thị Quế Nhi | 722/5B Ba Đình, Q.8 | |
| Trần Khai Phong | 27c Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Đào Nhật Phương | 451/3/6 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Thụyngọc Quỳnh | 2105/21 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Thuận Thành | 369 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Nguyễn Mai Phương Thảo | 653/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trịnh thị Anh Thư | 43/534 Dã Tượng, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hà Mỹ Trang | 769/31 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Trương Đông Triều | 1290A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Nguyễn Quốc Trọng | 2737/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | 2819 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Xuân Trường | 158 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Đoàn Hồng Vân | C10/34 tổ 1, ấp 5, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Dương Quang Vũ | 11A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Bùi Thanh Xuân | 229B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phạm thị Thanh Xuân | 617/4 Ba Đình, Q.8 | |
| Vũ thị Hoàng Yến | 77D Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần thị Ngọc Yến | 1889/12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Hồng Yến | 1516 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A9 | ||
| Nguyễn Thuỳ An | 581/19 khu phố 3 Trần Xuân Soạn | |
| Trần Thanh Cao | 1989/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tăng Bảo Châu | 41/2 âu cơ, Q.11 | |
| Văn thị Thanh Châu | 27/14 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hồng Cúc | C18/07 | |
| Trần Tấn Đại | 26/9 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn thị Anh Đào | 769/155B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đoàn Trần Huỳnh Giao | 106 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đỗ thị Mỹ Hạnh | 101/9 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Vũ thị Hiền | 141/17/4 đường 13, Ph.4, Q.8 | |
| Ngô thị Thanh Huyên | 201Âu Dương Lân | |
| Bùi Nguyễn Phương Khanh | tk53/17 bến Chương Dương | |
| Trần thị Thanh Lan | 2067/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ thị Thùy Linh | 9B/14C Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phạm thị Hồng Loan | 67E Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Kim Long | 803/15 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ngọc Mai | 1867 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Diễm My | 432B1/19 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thùy Ngân | 1583/61 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Kim Ngân | 150 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phạm Chí Nghĩa | 45/45 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần thị Hồng Nhung | C8/17 ấp 3 | |
| Nguyễn Thụy Cẩm Nhung | 161 đường số 8, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Phạm Minh Phước | 634/1A Hàm Tử | |
| Phan Thanh Sang | 74/4 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Thức Tâm | 364/7/14 bến Bình Đông, Q.8 | |
| Mai Trung Thanh | 124/1 Tạ Quang Bửu, Q.8 | |
| Lê Đức Thắng | 1969/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đinh Trần Hoàng Thân | C8/32 ấp 3 | |
| Nguyễn Đình thịnh | 1I' Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Tiến Thông | 1130/16A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Thư | 207F Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thủy Tiên | 117 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Đặng thị Thùy Trang | 20/4 Hưng Phú, Q.8 | |
| Hoàng Minh Trí | 1647/5A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đinh thị Bảo Trinh | 1999 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Dương thị Thủy Trúc | 8A' T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Quang Trung | 263A/15 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê văn Trương | 71/28 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Lâm Cẩm Tú | 115/66A Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Tạ Phan Anh Tuấn | 84/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Bạch Tuyết | 311/30B Q.lộ 50 | |
| Lê Quốc Việt | 769/1/348 Cao Lỗ, Ph.4, Q.8 | |
| Lớp 12A10 | ||
| Văn Phú An | 63/8 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hoàng Anh | 41 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần thị Kim Ánh | 2328/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Mai Nghĩa Bình | 260/14 Lưu Hữu Phước | |
| Biện Ngọc Danh | 312 lô F, Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần thị Ngọc Dung | 2750 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đoàn thị Mỹ Hạnh | 2385/17 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô thị Cẩm Hồng | 46/3 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Đặng Mạnh Huy | 47 lô A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Vũ Trọng Huynh | 3020a Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Minh Khánh | C12/19 ấp 3, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Ngô thị Phương Lan | 1075/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đinh Hoàng Long | 2152/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Long | 211B/20 Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Tiến Long | 1929/15 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Thành Lộc | 1507/38B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Hồng Luân | 125/109/3 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Huỳnh thị Tuyết Mai | 3137/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Kim Ngân | 119/118/7T6 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Phạm Đông Ngân | 2/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Kim Oanh | 63/3A Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Phú | 225/16 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Bùi thị Kim Phụng | 314/86/30 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần thị Hồng Phương | 206b C/c Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lâm Ngọc Phượng | 848 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Phan thị Hồng Phượng | 159/19, Hưng Phú, Q.8 | |
| Trịnh Thanh Sang | 388/3 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Kim Tài | 49D3 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Nguyễn thị Phương Thảo | 127/95 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phạm thị Thanh Thảo | 2921/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê thị Thanh Thảo | 263B/2 Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Thuận | 95B đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Tiến | 23/10 Trần văn thành | |
| Trần Minh Toán | C16/25 ấp 3 | |
| Phạm thị Thùy Trang | 1895 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm thị Bích Trâm | 46/27 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Tùng | 1892/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Mai Đoàn Thanh Tuyền | 103/29 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ngọc Tuyết | Z29 Q.lộ 50 | |
| Phạm Hoàng Vũ | 5/11A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lớp 12A11 | ||
| Trần Nam Anh | 326 lô B C/c Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Anh | 149/1 Ba Tơ, Q.8 | |
| Cao Nguyễn Thế Chương | 6/10B lầu 3, Tống Duy Tân | |
| Bùi thị Kim Cúc | 1647/69D Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Duy | 2805/34/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Trường Hải | 2962 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thanh Hằng | 1315/9 Hoàng Minh Đạo | |
| Lê Trung Hiếu | 4/1/9 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Võ thị Hồng Hoa | C14/4 xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Hoàng Minh | 11 cư xá Bình Minh | |
| Dương thị Quỳnh Ngân | C16/27 xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Đăng Mỹ Nhi | 42 bis Phó Cơ Điều | |
| Nguyễn Trần Thanh Nương | 100/33B Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn thị Yến Oanh | 2491/35 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Mỹ Phụng | 129-131 đường 2, Ph.4, Q.8 | |
| Ngô thị Hồng Phượng | 769/88 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Mã Ái Thanh | lô 17/26 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Thụy Thanh Thảo | 4 Đào Cam Mộc, Ph.4, Q.8 | |
| Đoàn Phương Thảo | 4 Bình Đông, Q.8 | |
| Đặng Ngọc Thảo | 16 lô 18 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đoàn thị Bích Thảo | A14/426 xã Phong Phú, Bình Chánh | |
| Lê thị Thanh Thảo | 1953/22/22 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm thị Vũ Thảo | 654/711 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Hữu Thọ | 19/8 Dạ Nam, Q.8 | |
| Lê thị Bé Thùy | 157C/15M Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Thái thị Thanh Thùy | C10/9 ấp 5, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Lê Minh Tiến | 346/237 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Phan Trí Tín | 023 lô B, C/c Nguyễn Thiện Thuật | |
| Nguyễn thị Minh Trang | 290/10/5 Tổ 4, Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn thị Bích Trâm | 4/3B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Ngọc Trí | 201/12 Tổ 9, Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Văn Quốc Tuấn | 183/124/33A bến Vân Đồn | |
| Nguyễn Thanh Vũ | 918 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Dương thị Nhã Vy | 420/16 khu phố 3, Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Vũ Hoàng Xuân | 216B Bình Đông, Q.8 | |
| Phạm thị Hồng Loan | 267/43 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Nguyễn Kim Vũ | 715B/654 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lớp 12A12 | ||
| Trương Đỗ Lâm An | 528C/3 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê Minh Bảo | 154/87 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Đình Bảo | 66/88D Lãnh Binh Thăng, Q.11 | |
| Nguyễn Quốc Bình | 291 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trần Võ Hoàng Châu | 16 đường số 21, Ph.4, Q.8 | |
| Lê thị Kim Chi | 219/41 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần thị Kim Cương | 100A đường số 13, Ph.4, Q.8 | |
| Ngô thị Kim Dung | 4 lô F, T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hồng Điệp | A2/11 Q.lộ 50 | |
| Lê Hồng Minh Đức | 57 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Đặng Trường Giang | 157C/2bis Tổ 2, Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lê thị Ngọc Hương | 1130/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê thị Thúy Linh | A03/36 Q.lộ 50 | |
| Nguyễn Kim Long | 1199/38 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Quí Lợi | 647/13 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Đoàn văn Lực | 769/144B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Trương Nhật My | 137A/6A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Huỳnh Nga | kế 8/2 Nguyễn Sĩ Cố | |
| Nguyễn Nữ Như Ngọc | 119/8A Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Lê Hồng Nhung | 1678/1A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lâm Phát | 544 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Huỳnh Cao Thiên Phúc | 399/43 Q.lộ 50 | |
| Trần Tú Phương | 390 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê Uyên Phương | 258/154A Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần Thanh Phương | 2549/28/3/21 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Diệm Quân | A29/33 Q.lộ 50 | |
| Phan Hoàng Lệ Quyên | C5/15D Chánh Hưng, Q.8 | |
| Bùi thị Tú Quyên | 445/29 bến Bình Đông, Q.8 | |
| Nguyễn Quang Tâm | 171/11 Tuy Lý Vương, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Minh Thư | 136/29 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn thị Mỹ Trang | B2-2B C/c Bình Đăng | |
| Trương thị Thanh Trúc | 6A C/x Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phạm Minh Tuấn | 198B/44 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đặng thị Ánh Tuyết | 3137/8C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ Phạm Thanh Xuân | 246/1C/14 Nguyễn Tiểu La, Q.10 | |
| Lớp 12A13 | ||
| Võ Ngọc Châu | 183/256 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần Nguyễn Tuấn Cường | 140 đường số 8, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Tuấn Cường | 3419 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Hữu Danh | 28 Ba Tơ, Q.8 | |
| Trần thị Ngọc Dung | 603A Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Fitary | 19E/25 Bình Đông, Q.8 | |
| Nguyễn thị Kim Hà | 769/146F Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Hoàng Hải | 69 đường số 8, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thanh Hiền | 5 lô Q, T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Châu Minh Hiếu | 2385/61A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần thị Kim Hoàng | 399/41 Q.lộ 50 | |
| Lê Minh Hoàng | 90/36 lê Hồng phong | |
| Trương Quốc Hùng | 20 lô D, xã Phong Phú, Bình Chánh | |
| Trần Phương Huy | 41 đường số 12, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Trương Hoàng Huynh | 12/30 đường Tây Sơn | |
| Trần Nhật Khanh | 62/16 Trần Nguyên Hãn, Q.8 | |
| Phùng Vịnh Lân | 428B Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Ôn Bảo Linh | 352/269B Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Huỳnh Thông Minh | 5 đường số 9, Ph.4, Q.8 | |
| Trần thị Thu Ngọc | 209/8 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Ngô Mỹ Ngọc | 159C/20A Dạ Nam, Q.8 | |
| Lương Bích Ngọc | 166/1 Cao Xuân Dục, Q.8 | |
| Huỳnh Trần Thanh Ngọc | 1385 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Kim Phụng | 53C/19 đường số 16, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Song Phương | 2100 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Quí | 255 Ba Đình, Q.8 | |
| Lâm thị Đỗ Quyên | 57/9 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Phan Thụy Thanh Tâm | 693/9 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thoại Yến Thanh | 231E/20/7 Tổ 2, Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần thị Phước Thanh | 1280/43D Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Giang Yến Thi | 502D/20 Hưng Phú, Q.8 | |
| Thái Thụy Phương Thuý | 164 Trần Bình Trọng | |
| Phạm thị Minh Thùy | 20D đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Trần Phương Thủy | 5A/14 Võ Trứ, Ph.9, Q.8 | |
| Đỗ thị Thúy Tình | 520/45 Sư Vạn Hạnh | |
| Lê Đình Vân Trang | 2695/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Trâm | 6 lô 4, Hưng Phú, Q.8 | |
| Trương văn Hữu Trí | 90 đình An Tài | |
| Trần Ngọc Tú | 79 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 1873/1B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A14 | ||
| Nguyễn thị Mỹ Dung | 59/2 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Chiêm thị Thùy Dương | 39/3 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Trần Hải Đăng | 12 lô 28 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Đức | C04/12 ấp 4, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn thị Mỹ Hạnh | A28/17L ấp 1, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Mai Thanh Hiền | 446/12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Lê Nguyên Hiếu | 769 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vũ thị Chung Hiếu | 258/72B Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Võ Phát Huy | 110 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đặng Đăng Khôi | 12 bis lô B, T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Võ thị Thùy Linh | 1294 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ thị Kiều Loan | 729A Hưng Phú, Q.8 | |
| Võ Minh Luân | 769/356 Cao Lỗ, Ph.4, Q.8 | |
| Tạ Vĩnh Mãn | 112/8/6 An Bình | |
| Vũ thị Kiều Ngân | 2805/20/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lưu Minh Phúc | 113 Mặc Vân, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thanh Phượng | 85/4/3 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Quyên | 91B, p.109 Phạm văn Hai | |
| Nguyễn thị Kim Quyên | 690 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lý Thy Ngọc Quỳnh | 16 lô X khu dân cư Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Quang Sang | 47/4 đường số 2, Ph.4, Q.8 | |
| Huỳnh Ngọc Sơn | 125/135 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Phạm thị Thanh Thủy | 73/28 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Trung Tín | 583/21B Trần Xuân Soạn | |
| Trần Cảnh Toàn | 304/17A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Toàn Trí | 186/40D Trần Xuân Soạn | |
| Lê thị Hồng Trúc | 90a/15A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Phạm Thành Trung | 1593/4A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Hồng Tuyêt | 39 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Nguyễn Trương Trúc Vi | lô 9/3 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đào Ngọc Tường Vi | 119/118/5 Tổ 6, Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Phạm Toàn Xung | 502C/2 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Đô | 119/32/31 Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Phạm Nguyên Thanh Trúc | 2850 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hoàng Hữu Huy | 231A/9 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lớp 12A15 | ||
| Nguyễn thị Ngọc Cúc | 91 Ụ Cây, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ngọc Diễm | 112/39/2/1 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lê thị Kim Dung | 1107/70 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Đặng Duy | 188A Q.lộ 50 | |
| Trần Ngọc Hạnh | 2129/46B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Thanh Hằng | 126 Võ Trứ, Ph.9, Q.8 | |
| Trần Xuân Hậu | 1305/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Hiếu | 24-26 Đông Hồ | |
| Võ thị Bích Hòa | 1953/7 Tạ Quang Bửu, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ánh Hồng | 1107/138/6 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thế Lử | 33C C/x Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Đặng thị Ngọc Ly | 017A C/c Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Bùi thị Trúc Mai | 304/9A Trần Xuân Soạn, Q.8 | |
| Dương Nguyễn Kim Ngân | 118F Hưng Phú, Q.8 | |
| Phạm Quỳnh Như | 726/11 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vũ Bình Phát | 1899 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Biện Hữu Quốc | 127 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Hùynh Trọng San | 103H/19 Hoài Thanh | |
| Phạm Minh Sanh | 20 lô A, T/x Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Trịnh Thanh Tân | 4C Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Cù thị Hương Thanh | 15 đường số 4, Ph.4, Q.8 | |
| Tăng thị Thanh Thảo | 722/740C Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê thị Phương Thảo | 14NY Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Ngô thị Bích Thu | 769/322 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Ngọc Kim Thúy | 178/4/5A Phan Đăng Lưu | |
| Phạm Ngọc Kiều Tiên | 258/14 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Hồng Vĩnh Toàn | 116 Bình Đông, Q.8 | |
| Hồ Ngọc Trâm | 301 Lê văn Lương | |
| Trần Kế Triết | 39/46A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Thanh Tùng | 9 Đông Hồ, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thanh Tuyền | 90/32 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn văn Tư | C10/2 ấp 3, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Châu Nguyễn Tú Uyên | 125/56 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn thị Uyên | 2385/53 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Nhật Vinh | 85/30 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Hoàng thị Yến | A26/31A Q.lộ 50 | |
| Lớp 12A16 | ||
| Nguyễn thị Mỹ Dung | 155 đường số 10, Ph.4, Q.8 | |
| Cam Hồng Đạt | 159/1 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Thái Hồng Đức | 21/6 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Vũ Lê Hải | 64 Nguyễn thị Thập, Q.7 | |
| Trần thị Mỹ Hạnh | 157/106 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đỗ Trương Kim Hạnh | 43/517 Dã Tượng, Q.8 | |
| Nguyễn văn Hưng | 11/7B Dã Tượng, Q.8 | |
| Lâm Đức Khoa | 83 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Trần thị Minh Kiều | 2385/29 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thùy Liên | C1/5bis ấp 4, xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Dương thị Nam | 004 C/c Him Lam, Ph.4, Q.8 | |
| Trần thị Kim Ngân | 399/35A Q.lộ 50 | |
| Đặng thị Ngọc | 002 C/c Him Lam, Ph.4, Q.8 | |
| Phạm thị Ngọc Nhung | 84 Nguyễn Duy Trinh | |
| Nguyễn thị Hồng Nhung | 347 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Nguyễn Bảo Oanh | 451B/61l/15 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê thị Hồng Phúc | 1438C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Quý | 136/5A Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Trịnh Minh Tân | 31 Triệu Quang Phục, Q.5 | |
| Nguyễn Trung Thu | C2 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phan thị Diễm Thúy | 08/09 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Phương Tiến | 85 đường 13, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Việt Tiến | 43/534A Dã Tượng, Q.8 | |
| Bùi Thụy Minh Trang | 507 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Bảo Trân | 172 Nguyễn Duy, Q.8 | |
| Văn thị Tuyết Trinh | 402B Hàm Tử | |
| Hồng Tú Trinh | 60/13 Cao Xuân Dục, Q.8 | |
| Nguyễn Quang Trinh | 12bis lô I, Nguyễn thị Tần, Q.8 | |
| Kiều Mai Trường | 2141 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Ánh Tuyết | 58/7A Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Cao Nguyễn Nhã Uyên | 451/34 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Việt | 1578/C Nguyễn Chí Linh | |
| Lớp 12A17 | ||
| Nguyễn Hữu Dũng | 60/8 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Phan thị Mỹ Duyên | 769/111 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lương Vũ Thành Đạt | 36 Cao Xuân Dục, Q.8 | |
| Nguyễn Lê Thanh Hoà | 3Y Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn thị Thu Hồng | 360/11E Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phạm thị Thuý Hương | 2737/11 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trịnh Phú Khánh | 72D đường 15, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Xuân Khôi | 2376A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Ngọc Thiên Kim | 150E Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phan Vũ Lâm | 3413A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn thị Trúc Linh | C4/19B18 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Trần thị Mỹ Linh | 63 đường số 15, Ph.4, Q.8 | |
| Phùng thị Ánh Linh | 88/6/5 Phạm Hùng, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Hoàng Minh | 19/9 Dạ Nam, Q.8 | |
| Lê Nhật Minh | A4/29 Q.lộ 50 | |
| Tạ ủi Nghĩ | 801/18/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn văn Nhàn | 83 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trần thị Cẩm Nhung | 6/3B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Hồ thị Thúy Oanh | 22/7 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Tấn Phát | 10A lô 37, Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lâm Thế Phú | 56/44 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trịnh Anh Phú | 2273/28 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Đình Phú | 2413 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê thị Học Phương | 23/39/30A đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Trần thị Diễm Phương | lô J 203 C/c Đồng Diều, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Lê Duy Quang | 2050 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |