Danh Sách Cựu Học Sinh 2003
Liên lạc: Phan Minh Vũ
| Bạn | Địa chỉ | Phone |
| Lớp 12A1 | ||
| Nguyễn Tuấn Anh | 29A cư xá Nam Hải, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Đình Ngọc Ẩn | 3/12A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Phú Cần | 23 Lô 37 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Thanh Cường | 31 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Lý Ngọc Diệp | 032 ch.cư Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Diệu | 113 Đào Cam Mộc, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Đạt | 36 Đường 15, Ph.4, Q.8 | |
| Thái Thị Điệp | 6/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Giàu | 1438/52 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tạ Thị Hải Hiền | 2952A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu | 198/35 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Thị Hồng | 599/21A khu phố 3, Tân Hưng, Q.7 | |
| Đào Thị Ngọc Huyền | 1873/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Bích Huyền | 450/32 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trương Vũ Phương Kiều | B4/06 Quốc Lộ 50 | |
| Hoàng Thị Khánh Linh | 165 Ba Tơ, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Kim Ngân | 198A/5 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Thị Thuý Ngân | 2733/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Nguyễn Kim Ngọc | 82/23 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Bảo Ngọc | C19/07 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Dương Thị Hồng Nhung | 12 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê Yến Oanh | 797/62F Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Đức Yến Oanh | 2824A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vũ Thị Hoàng Oanh | 29931A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Ngọc Phương | 45/15 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguon You Bo Pha Phương | 335/10 Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Bùi Thị Ngọc Quyên | 1773 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Đan Quỳnh | 2817 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Thuý Quỳnh | 2946 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Thành | 182 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Trần Thu Thảo | 195/6A khu phố 4, Tân Hưng, Q.7 | |
| Nguyễn Phương Thuỳ | 1314 Hưng Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Thuỷ | 451/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Dương Lê Thanh Tuấn | 1590/11 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hồ Lâm Bích Trâm | 154/8L Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 181B/52C Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Vũ Ngọc Trinh | 1583/51 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Huỳnh Thanh Tuyền | 6/7B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 540 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vũ Thị Ánh Tuyết | 180 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Trung Việt | 270/8 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Trần Tấn Vũ | 104/141 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Cao Thị Hoàng Yến | 12 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Đinh Thị Ngọc Yến | 608/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A2 | ||
| Trương Huỳnh Anh | 82 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trần Quế Anh | 10/1 Lê Quang Kim, Q.8 | |
| Lê Hoàng Bảo | 839 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê Ngọc Hoàng Bích | 1 Lô O th.xá Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Đặng Văn Chiến | 451/40 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Dương Mỹ Dung | 38/2 Phong Phú, Q.8 | |
| Đào Lê Dũng | 019A ch.cư Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Ngọc Duyên | 321/11 Quốc lộ 50 | |
| Trương Hữu Đạt | 313 Ụ Cây, Q.8 | |
| Trương Quốc Đỉnh | 711/1D Hưng Phú, Q.8 | |
| Trịnh Thị Ngọc Hà | 350/15 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Phạm Thị Mỹ Hạnh | 47 Đường 17, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt Hằng | 1102 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phùng Thị Ngọc Hiền | 380/281 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Thái Thị Thanh Hoa | 58/42 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Võ Ngọc Hồng | 14B/17 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê Minh Hùng | 11027 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Phi Hùng | 7A/21 Đường 13, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Lệ Huyền | 3Lô H, ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 39/4 Trần Nguyên Hản, Q.8 | |
| Trần Nhật Hương | 2055/15B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đào Tuấn Khanh | 681/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Đôn Lê Khanh | C1/14E ấp 4 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Quách Thị Tuyết Khanh | 71/5 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Hồ Nguyễn Kim Khôi | 333B ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Liên | 243 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Huỳnh Bích Liễu | 101/49 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phùng Ngọc Thuý Liễu | 25/18 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Hoàng Nam | 93/6 Hưng Phú, Q.8 | |
| Âu Mỹ Nga | 170/31 Mạc Vân, Q.8 | |
| Nguyễn Thu Ngân | 64/2A Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Võ Thị Bích Ngọc | 769/348 Cao Lỗ, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thảo Nguyên | 72 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trương Thị Quỳnh Nhi | 634 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Nguyễn Bích Nhiên | 654/1A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Hồng Nhung | 307A ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Thanh Phong | 2/13B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lâm Hoàng Phúc | 42/3 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Phương | 26/23 Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Tung Seda | 6 Lô 15 | |
| Lê Ngọc Thanh Tâm | 2/6A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lê Trung Tín | 1107/18B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 635 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | C8/30 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Văn Thuận | 131A Xóm Củi, Q.8 | |
| Trương Thị Thu Thuỷ | 12/10 B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phùng Quang Bích Thy | 769/258D Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Viết Hoàng | ||
| Lớp 12A3 | ||
| Nguyễn Mỹ An | 93-95 Dạ Nam, Q.8 | |
| Võ Trương Lan Chi | 3A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Đạt | 18/93B Trần Quang Diệu | |
| Vũ Thị Ngọc Em | 39A/11 Dạ Nam, Q.8 | |
| Chiêm Thị Thu Hằng | 39/3 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Diễm Hằng | 136 Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Trịnh Bá Vạn Hạnh | 331/93D Điện Biên Phủ, Q.3 | |
| Tăng Quốc Hiền | 775/775 Ba Đình, Q.8 | |
| Trương Đức Hiển | 1278 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Trung Hiếu | 913 ch.cư 727 Trần Hưng Đạo, Q.5 | |
| Ngô Bữu Hoàng | 196 Tuy Lý Vương, Q.8 | |
| Liêu Khả Huân | 124 Phùng Hưng, Q.5 | |
| Phạm Anh Khóa | 2119/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Nguyễn Hoàng Lâm | 839 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Đắc Lộc | 16B Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Thanh Lưu | 2119 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Mạnh Luân | 24 Dạ Nam, Q.8 | |
| Bùi Ngọc Tăng Nguyên | 125/157 T9 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Minh Nhựt | 64 Đường 23, Ph.4, Q.8 | |
| Phan Kim Nhung | 166 Hưng Phú, Q.8 | |
| Phan Dũng Phương | 232B/6 Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Nam Phương | 28/B6 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nhan Hiệp Phụng | 314/3 Ba Đình, Q.8 | |
| Lê Ngọc Diễm Phúc | 201/12T9 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Kim Quốc | 104/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Hồng Quyên | 502B/8 Hưng Phú, Q.8 | |
| Hầu Công Tấn | 204/28A Cao Xuân Dục, Q.8 | |
| Hồ Quốc Thắng | 17 Phạm Bân, Q.8 | |
| Ngô Vũ Phương Thảo | 2036 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tiêu Lê Thi | 100/23C7 Phong Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Bá Thiện | 19 Tống Duy Tân | |
| Nguyễn Phúc Thịnh | 297 Quốc lộ 50 | |
| Nguyễn Thanh Thuỳ | 119B/40 Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Trần Thị Thanh Thuý | 597/20 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Khiếu Phương Trinh | 5/16A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Trung | 309/40 Phạm Thế Hiễn, Q.8 | |
| Lê Kim Trúc | 403/12B Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Trần Quốc Tuấn | 553 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Diệp Cẩm Tú | 37/5 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Cẩm Tuyền | 216 Bến Bình Đông, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Yến | 100/38 Dương Bá Trạc, Ph.2, Q.8 | |
| Lớp 12A4 | ||
| Lê Nguyễn Phương Anh | 116A ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Phạm Nguyễn Hoàng Anh | 2402 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Đức Bảo | ||
| Geleha Beevi | 86/20 Đường 2, Tân Quy, Q.7 | |
| Hoàng Bảo Chi | 1850 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ Kim Chi | 2129/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Vũ Công Chính | 1917/5C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Khánh Chương | 2538 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Kim Cúc | 646/416 Dã Tượng, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Đạt | 2722 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Thị Ngọc Hân | 2777 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Phạm Giang Hà | 1925 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Sỹ Hiệp | 2821 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Hiếu | 2354/2 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Bích Huyền | 1724/E4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Quốc Khánh | 1953/22/22 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Bích Liên | 1873/1 B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Mộng Linh | 478/15A Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Mai Thị Huyền Loan | 2400/4A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thu Thảo Loan | 129 Rạch Cùng, Q.8 | |
| Trần Đức Long | 2961 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lương Thanh Ngọc | 349/10B Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Ngọc | 581/19 Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nguyệt | 107 Ngô Gia Tự, Q.10 | |
| Vũ Đức Nhã | 2969 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Tấn Phát | 16 Đường 17, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Mỹ Phương | Tk 34/12 Nguyễn Cảnh Chân, Q.1 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Phương | A21/04 Quốc Lộ 50 | |
| Vũ Thanh Phú | 3069 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Thạch Ngọc Tân | 2660 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Tân | 2491/33 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Tài | 72A/7 Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Trần Thị Thanh Thảo | 2129/8 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Thế Thông | 155I/20G Nguyễn Văn Luông, Q.6 | |
| Ngô Đức Thịnh | 2055/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Châu Hồng Thương | 523/11D Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Châu Thị Thanh Thuỷ | 67 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Phan Thị Ngọc Trâm | 29 Lương Ngọc Quyến, Q.8 | |
| Hồ Thị Thuỳ Trang | 1C Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Bùi Mạnh Tuấn | 119F/27 Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Phạm Thanh Tùng | 2032 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Ngọc Vân | 6 Lô 24 ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Đặng Lâm Hải Yến | 617/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A5 | ||
| Huỳnh Tuấn Cường | 450/C4 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Ngọc Lợi | 22 Lãnh Binh Thăng, Q.11 | |
| Trần Minh Ngọc | 170/44 Mạc Vân, Q.8 | |
| Võ Hồ Ngọc | 333/56 Dã Tượng, Q.8 | |
| Trần Hoàn Kỳ Nguyễn | 617/43A Ba Đình, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Minh Nguyệt | 176/48 Nguyễn Chế Nghĩa, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Nhân | 456 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Trần Thanh Nhân | 413 Ụ Cây, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Thanh Nhàn | 438 Bến Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Nhựt | B 14102 Quốc Lộ 50 | |
| Lê Thị Nữ | 247 Ụ Cây, Q.8 | |
| Phan Thị Ngọc Nữ | 302/126 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Trần Xuân Phong | 67/6 An Bình, Ph.6, Q.5 | |
| Nguyễn Thị Liên Phương | 14A/4 Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê Mai Phương | 87/3 Phong Phú, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Yến Phương | 1305/12 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hàng Kiến Phước | 81 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Liêu Bữu Phụng | 85 Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Phan Mỹ Phụng | 355 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Trần Quốc Gia Phú | A 22/29 Quốc Lộ 50 | |
| Võ Thị Thanh Phú | 597/1 Tùng Thiện Vương, Q.8 | |
| Trần Kim Quốc | 66 Trần Nguyễn Hản, Q.8 | |
| Đặng Ngọc Thanh Tâm | 245/41 Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 18/17 Trần Văn Thành, Q.8 | |
| Phạm Huỳnh Đắc Tâm | 105A Đường 111, Ph.5, Q.8 | |
| Võ Thị Thanh Tâm | 229/35 Tuy Lý Vương, Q.8 | |
| Nguyễn Tuấn Thanh | A35/28C ấp 3, Xã, Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Tràn Ngọc Thanh | 148A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Trương Thị Ngọc Thanh | 306/3 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Tạ Gia Thành | 95 Cần Giuộc, Q.8 | |
| Trần Minh Thành | 56 Nguyễn Quyền | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 77A/7 Tân Hưng, khu phố 4, Q.7 | |
| Võ Thị Thu Thảo | 399/61 Quốc lộ 50 | |
| Hoàng Thị Mai Thi | 502/12 Hưng Phú, Q.8 | |
| Đỗ Thụy Anh Thư | 2097 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Quốc Thịnh | 278/6 Hưng Phú, Q.8 | |
| Quách Trường Thịnh | 176 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuỳ | 769/258C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Huyền Trân | 67/1 Dã Tượng, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Hồng Trang | 2695/7A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Trang | 157C/16 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Đoan Trang | 3421 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đỗ Thị Xuân Trang | A13/14 Quốc Lộ 50 | |
| Trần Thị Đoan Trang | 207 Tuy Lý Vương, Q.8 | |
| Lê Huỳnh Thanh Trúc | 4K Hưng Phú, Q.8 | |
| Trần Minh Tuấn | 2691A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ái Vân | 2125 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Bích Vân | 2757 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Trương Ngọc Vy | 59D Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Văn Ngọc Xuân | A21/21B Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Lớp 12A6 | ||
| Hồ Lê Trúc Anh | 51A/36 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 56B/51 Lạc Long Quân, Q.11 | |
| Lê Thị Nguyệt Ánh | 90/20 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Hiếu Bảo | 100/87 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trương Hiếu Bảo | 45 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Thái Hy Bình | 658M/4A Phạm Văn Chí, Q.6 | |
| Lê Thị Ngọc Châu | 157/95 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8, Saigon | 8848405 |
| Trang Huỳnh Minh Chánh | 100A/97 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lê Hồng Diễm | 1460 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8, Saigon | |
| Đ Ngọc Phương Dung | 82/43A Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Ngọc Điệp | 151 Dạ Nam, Q.8 | |
| Dương Văn Đồng | 450/10 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Ngọc Thu Hân | 225/2 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Trung Hiếu | 82/29 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lâm Kim Hồng | 607/49 Ba Đình, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Hòa | 189 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Trần Thị Kim Hương | 198B/13 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Thị Như Huệ | 100.65 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lê Trung Kiên | 304/47 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Phương Lâm | 201/08 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Trần Thanh Lâm | 17 Lô S Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Đỗ Ngọc Thanh Liêm | 82/43A Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Anh Thi | 2313 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Kim Thoa | 125/91C Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Phạm Thị Thơi | 2386/2C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Thị Ngọc Thuỳ | 128 Quốc lộ 50 | |
| Thi Lâm Ngọc Thuỳ | 16 Lô B Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Thuý | 28C/23A Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Khánh Thy | 1967 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Phát Tiền | 4 Hưng Phú, Q.8 | |
| Phạm Thị Tiền | 93 Mặc Vân, Ph.12, Q.8, Saigon | 8502743 |
| Mai Thị Thu Trâm | 4 Mạc Vân, Q.8 | |
| Trần Huyền Thoại Trâm | 2129/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Diệp Mỹ Trân | 629/4 O' Hưng Phú, Q.8 | |
| Vũ Thị Huyền Trân | 1889/18 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Thanh Trúc | 127/91 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Huỳnh Minh Tuấn | 91 Nguyễn Chế Nghĩa, Q.8 | |
| Lưu Minh Tuấn | 113 Mặc Vân, Ph.12, Q.8, Saigon | |
| Trần Hoàng Tuấn | 307 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Lâm Huỳnh Minh Trí | 366/266 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Hồng Tú | 32 Trần Nguyên Hãn, Ph.13, Q.8, Saigon | 9502669 |
| Hồ Thị Thanh Tuyền | 158 Ba Tơ, Q.8 | |
| Hứa Lê Cẩm Vân | Lô 8 Số 17 Hưng Phú, Q.8 | |
| Phạm Tường Vi | 128/10 Hưng Phú, Q.8 | |
| Diệp Chí Vĩnh | 66 Ưu Long, Q.8 | |
| Mai Ngọc Thanh Xuân | 667/35A Hưng Phú, Q.8 | |
| Ngô Mỹ Yến | 313/104 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Ngô Thị Kim Yến | 76/22D/18 Bà Hom, Ph.12, Q.6 | |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 445/3F Bến Bình Đông, Q.8 | |
| Tiêu Ngọc Yến | 640/140 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Trần Thanh Khiêm | 441/39/43 Nguyễn Đức Cảnh | |
| Dương Hồng Phong | 1200 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lớp 12A7 | ||
| Võ Thị Thanh Dung | 31 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Tấn Điệp | 119C/23 Đặng Chất, Q.8 | |
| Nguyễn Phương Đông | 10F Nguyễn Thị Tần, Ph.2, Q.8, Saigon | 8511232 |
| Nguyễn Ngọc Giàu | 62/13 Trần Nguyên Hản, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Hậu | 314/48A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Hằng | 9/14 Dạ Nam, Q.8 | |
| Phạm Lê Khánh Hằng | 71/21 Dạ Nam, Q.8 | |
| Lê Thị Mỹ Hạnh | 220 Lô F Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phạm Thị Thu Hiền | C19/23 ấp 4, Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Dương Vân Hiếu | 451/3 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Khưu Tú Huê | 59 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Vũ Thị Mai Khanh | 166/8 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Liêm | 451B/56/7 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Minh Lộc | 28A/3 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Loan | 43/57 Dạ Nam, Q.8 | |
| Phạm Tấn Lực | 90A/32 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Long | 60 Tạ Quang Bữu, Q.8 | |
| Phạm Hồng Lý | 288/89 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Châu Thị Hồng Mai | 15F Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Võ Thị Diễm My | 90/29 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lê Thị Thanh Mỹ | 19/9 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Bích Ngân | 219/54 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Lâm Hồng Ngọc | 76/8 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngọc | 231/39 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Mai Thuỷ Nguyên | 175F Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Vân Nhi | 53T2 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Huỳnh Như | 419/112 Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Tăng Thị Cẩm Nhung | 19/8 Dạ Nam, Q.8 | |
| Trần Thị Thuỳ Nhung | 7B Phạm Thế Hiền, Q.8 | |
| Lâm Tiến Phát | 125/11A Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Quốc Phong | 48/9B Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Phong | 290B/10 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Nhã Phương | 162 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Minh Phương | 46/8 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Phan Văn Phước | 155 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lê Thị Ngọc Phụng | 2120A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Lương Kim Phụng | 9 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Huỳnh Ngọc Quý | 451/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Thanh Sơn | 21 Dạ Nam, Q.8 | |
| Nguyễn Phương Tài | 10B Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Hùynh Chí Thanh | 51 Dạ Nam, Q.8 | |
| Phạm Trung Thanh | 73/19 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8, Saigon | |
| Huỳnh Ngọc Thành | 51A/20 Phạm Thế Hiển, P1, Q.8, Saigon | |
| Nguyễn Thông Thái | 28A/22 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Phan Thanh Thảo | 304/23 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 32G Nguyễn Thị Tần, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Thiện | 104 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lê Quốc Thịnh | 63 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Lớp 12A8 | ||
| Nguyễn Thị Thuỳ An | 29 Đường 14, Ph.4, Q.8 | |
| Mai Thị Thuỳ Dung | 4/15C Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Mỹ Dung | 583/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Dạt | 85/12 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lê Thanh Điền | 232 Quốc lộ 50 | |
| Huỳnh Trung Ngoc Hân | 15 Đường 21, Ph.4, Q.8 | |
| Lưu Hữu Hậu | 702/14 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Thị Ngọc Hà | 1284 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hồ Sĩ Hải | 22733C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Xuyên Hải | 554/17 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Trọng Hiếu | 8 Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Thị Thu Hồng | 769/362 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Thị Lan Huỳnh | 68A Đường 13, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Chí Khanh | 2J 22 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thúc Khoa | 199 B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Trần Thị Linh | 9 Đường 21, Ph.4, Q.8 | |
| Huỳnh Minh Luân | 72 Đường 4, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Thanh Ngà | 100A Đường 13, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 68/25 Ngô Sĩ Liên, Q.8 | |
| Phạm Bích Ngọc | 653/1C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Thành Nguyễn | 109 Đường 8, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Thị Ngọc Nhung | 19J Đường 23, Ph.4, Q.8 | |
| Hoàng Duy Phong | 514 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Thắng | 304/55 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Hoàng Anh Thư | 122 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Hoàng Quang Thụy | 125/45 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8, Saigon | 8516615 |
| Ngô Thị Ngọc Thuỷ | 451A/17B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Hồng Tiến | 100A/45 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Le Thị Trang | 83/48 Dạ Nam, Q.8 | |
| Triệu Thị Thuỳ Trang | 80 Đặng Chất, Q.8 | |
| Lê Minh Triều | 2/6R khu phố 4, Bình Thuận, Q.7 | |
| Nguyễn Ngọc Trinh | 181B/37 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Phan Thị Mai Trinh | 94 Đặng Chất, Q.8 | |
| Đỗ Nhật Trường | 122/4 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Minh Tuấn | 103A/67 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Đỗ Ngọc Tú | 100/53 Dương Bá Trạc, Q.8 | |
| Trần Vương Tú | 51 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8, Saigon | 8500096 |
| Nguyễn Thị Mộng Tuyền | 71C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Thị Ngọc Tuyết | ||
| Nguyễn Bạch Tuyết | 105/65 Âu Dương Lân, Q.8 | |
| Nguễn Thị Thanh Xuân | 25E Hưng Phú, Q.8 | |
| Lớp 12A9 | ||
| Nguyễn Thị Thuý An | 481/3A Ba Đình, Q.8 | |
| Lại Thị Kim Anh | 97 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lương Thị Kim Luyến | 5/12A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Đặng Hoàng Minh | 101/54 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Minh | 265 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 15 Đường 10, Ph.4, Q.8 | |
| Dương Thị Thanh Ngôn | A23/16 ấp 1, Quốc Lộ 50 | |
| Đinh Thị Thanh Nhã | 723/5 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Ngô Hoàng Thuỳ Như | 7/12B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Đặng Thị Kim Nhung | 399/47 Quốc lộ 50 | |
| Nguyễn Thị Bích Nhung | 10A Lô 17 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Huỳnh Cao Phong | 46 Đường 4, Ph.4, Q.8 | |
| Mai Hồng Phong | 399/49 Quốc lộ 50 | |
| Phan Minh Phong | B16/38 ấp 2, Quốc Lộ 50 | |
| Hoàng Thị Kim Phượng | 8/10 B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Lâm Thế Phương | 56/44 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lê Huỳnh Tuấn Phương | 769/146A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Võ Thị Mai Phương | 13/15A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Đào Hồng Phước | 1225/78 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Phú | 6 Đường 19, Ph.4, Q.8 | |
| Đoàn Thị Gia Phú | 57/4 Bông Sao, Q.8 | |
| Nguyễn Thịnh Quốc | 86 Đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Tú Quỳnh | 769/55C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Huỳnh Hữu Quý | 1215 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phaạm Ngọc Lam Sơn | 1/10A Chánh Hưng, Q.8 | |
| Phùng Thị Thu Sương | 18 Nguyễn Văn Linh, Bình Chánh | |
| Phạm Minh Tâm | 2020 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trần Thanh Tài | 12 Đường 7, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Ngọc Thanh | 580/10 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Thị Phương Thanh | 56/29 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Ngô Minh Thành | 1300C Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phan Quốc Thái | 91 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lê Thị Ngọc Thảo | 769/121B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 1072/18 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tô Hồng Thảo | 769/28/41 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Phạm Hoàng Anh Thư | 769/86 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Trung Thuận | 654/9 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Trương Ngọc Thuỷ | 1438/56 Phạm Thhế Hiển, Q.8 | |
| Võ Thị Ngọc Thuỷ | A28/19G ấp 1, Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguễn Thị Ngọc Thuý | 27/6 Bông Sao, Q.8 | |
| Trương Thị Thanh Thúy | 9 Lô 15 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thuỷ Tiên | 190 Đường 10, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Khánh Toàn | 1526 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Tạ Chí Toàn | 1199/11 Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Bích Trâm | 1280/20B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Huỳnh Bích Trân | 769/55B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đặng Thị Bảo Trân | 332B ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Ngọc Đoan Trang | 1A Cư Xá Nam Hải, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 34/6 Bông Sao, Q.8 | |
| Trần Đức Trung | 2/14 B Chánh Hưng, Q.8 | |
| Nguyễn Anh Tuấn | 216/10 Đường 10, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Bình Vân | 128/12A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Thảo | 111 Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Lớp 12A10 | ||
| Bùi Thị Tuyết Anh | 5B/58 Võ Trứ, Ph.9, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 424A Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Huỳnh Nguyễn Công Bằng | 278/4 Hưng Phú, Ph.8, Q.8 | |
| Đặng Phi Bảo | 366/6 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Huỳnh Thụy Ngọc Bích | 175/11 Nguyễn Chế Nghĩa, Ph.12, Q.8 | |
| Đoàn Thái Châu | Lô 5/7A Hưng Phú, Ph.10, Q.8 | |
| Huỳnh Ngọc Thuỳ Dương | 113H/44 Hoài Thanh, Ph.14, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Dung | 705 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Dũng | 70A Đông Hồ, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Ngọc Duy | 1833 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Anh Duy | 1673 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lưu Trần Tuyết Đông | 1831/4 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Thành Minh Đức | 137/41 Cao Xuân Dục, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Giàu | 1598/1A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Lê Minh Ngọc Hân | B2/22 Quốc Lộ 50 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Đoàn Thị Mỹ Hạnh | 556B Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| Trương Thị Ngọc Hạnh | 729 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Huỳnh Hà | 372 Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| La Tấn Hảo | 23A Ba Đình, Ph.8, Q.8 | |
| Huỳnh Trung Hiếu | 679 Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| Lâm Chí Hiển | 229/3 Tuy Lý Vương, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Hiếu | 654/711C Hưng Phú, Ph.10, Q.8 | |
| Trần ThỦ Hồng | 88/28 Mạc Vân, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 1453 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Châu Thị Thanh Huệ | 227/5H Quốc lộ 50, Ph.5, Q.8 | |
| Vũ Duy Khang | 1795/5Đ Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Tiêu Tuyết Khanh | 269 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Trung Khiêm | 229/40 Tuy Lý Vương, Ph.12, Q.8 | |
| Đặng Anh Khoa | 703/40A Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| Trần Đăng Khoa | A29/05 Quốc Lộ 50, Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Huỳnh Ngọc Lâm | 295A Ba Đình, Ph.8, Q.8 | |
| Phạm Thanh Long | 174N/1 Trần Xuân Soạn, Q.7 | |
| Trần Đức Luân | 216A ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Chiêu Thị Mai Ly | 125/61 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Hoàng Lê Thanh Trúc Mai | 73/42 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Thị Thanh Mai | 182 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Vương Thị Hồng Mai | 425 Tùng Thiện Vương, Ph.12, Q.8 | |
| Lâm Tố Minh | 345 Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Võ Thị Kiều Nga | 502/32A1 Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| Trương Trọng Nhân | D15/432 ấp 4, Phong Phú, Bình Chánh | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 47-51 ch.cư Nguyễn Thái Bình, Q.1 | |
| Nguyên Thị Mộng Thu | D6/158B ấp 4 Phong Phú , Bình Chánh | |
| Phan Ngọc Tuyết | 3L/32 Ngô Sĩ Liên, Ph.14, Q.8 | |
| Trần Thanh Vân | 533/10 Gia Phú, Ph.3, Q.6 | |
| Trần Thị Hoàng Yến | 9B/13A Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Lớp 12A11 | ||
| Trần Thị Ngọc Châu | 1873/21 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lê Minh Dương | 125/150C Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Phạm Tấn Dũng | 14C/23 Nguyễn Duy, Ph.9, Q.8 | |
| Trần Công Dũng | 63 Đường 15, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Tấn Đạt | 312-314 Tùng Thiện Vương, Ph.13, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Đức | A24/08 Quốc Lộ 50 Bình Hưng , Bình Chánh | |
| Đỗ Ngọc Giàu | 14 Đường 17 , Ph.4, Q.8 | |
| Huỳnh Phúc Hậu | 177/13 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Vĩnh Thanh Hà | 1595/27 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Huỳnh Dương Hiền | 154/22 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Hứa Như Hiền | 181/102 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ánh Hoa | 90/12/14/9 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Đặng Văn Hòa | 232F Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8, Q.8 | |
| Trương Duy Hữu | 3047A Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Đoàn Thị Mai Huyền | 937D/6 Tạ Quang Bữu, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Nguyễn Đức Minh | 267/47 Tùng Thiện Vương, Ph.11, Q.8 | |
| Hoàng Trúc My | 1754/15 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lê Tấn Ngọc | 2385/37 Phạm Thề Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lê Văn Nhứt | 769/257A Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Đặng Thị Bích Nhung | 125/58/18 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Trần Ngọc Nhung | C2/17 ấp 4 Xã Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Hoàng Ngọc Tú Oanh | 2347/13 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Trần Sơn Phi | 2998 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Mai Hồng Phượng | 450/11 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Quang | 63 Đông Hồ, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Minh Sáng | 13G' Nguyễn Thị Tần, Ph.2, Q.8 | |
| Trương Minh Tài | 18A th.xá Nhị Thiên Đường, Ph.5, Q.8 | |
| Đoàn Thiện Thanh | 1C/15A Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Giang Thanh | 2685A/18 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Phạm Thị Phương Thảo | ||
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 2941/26 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Thi | 1506B Ba Tơ, Ph.7, Q.8 | |
| Nguyễn Thu Thuỷ | 46 Đình An Tài, Ph.7, Q.8 | |
| Phạm Nguyễn Ngọc Trâm | 85/173/1 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Trí | 2549/6 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Mai Thanh Duy | 1595 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lớp 12A12 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Điệp | A32/13A ấp 1 Bình Hưng , Bình Chánh | |
| Phạm Thị Hà | 23/20B Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Phạm Thị Kim Hoa | 231G/3T2 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Phạm Thị Thu Lam | 227/8F Quốc lộ 50, Ph.5, Q.8 | |
| Trương Hồng Loan | 30 Đườn 4, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Mượt | 125/68 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Nguyễn Thụy Ái My | 119C/25/14 Nguyễn Thị Tần, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Ngân | 288//22/24 Dương Bá Trạc, Ph.2, Q.8 | |
| Phạm Thị Hồng Ngà | 28C/27 Dương Bá Trạc, Ph.2, Q.8 | |
| Trương Tú Nguyệt | 146/37 Nguyễn Chế Nghĩa, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Nhàn | 157A/29 Duong Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Lê Văn Nhơn | 28/28 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Tố Nữ | C5/10 Bình Hưng , Bình Chánh | |
| Phạm Thị Thuý Phượng | 2022 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Lê Minh Phương | 39/1 Đường 1 Tân Kiểng, Q.7 | |
| Đặng Kim Phụng | 3 Đường 27, Ph.4, Q.8 | |
| Trương Tú Quyên | 146/37 Nguyễn Chế Nghĩa, Ph.12, Q.8 | |
| Lê Nguyễn Nhật Quỳnh | 1817/19A Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Việt Sĩ | 231E/40 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Lê Hữu Thắng | 181/60 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Toàn Thắng | 264A Bùi Minh Trực, Ph.6, Q.8 | |
| Trần Thị Mỹ Thanh | 119C/25/18 Nguyễn Thị Tần, Ph.2, Q.8 | |
| Ngô Bá Thành | 7/21A Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Ôn Thị Kiều Tiên | 223 Tuy Lý Vương, Ph.12, Q.8 | |
| Mai Thành Toa | 114/22 Quốc Lộ 50 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Thị Bảo Trần | 258 B Bùi Minh Trực, Ph.6, Q.8 | |
| Bùi Thuỳ Trang | 2675/35 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Ngô Lê Thuỳ Trang | 20055/8 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Đặng Minh Trí | C7/15 Bình Hưng , Bình Chánh | |
| Nguyễn Quý Trung | 46/1 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Thanh Trúc | 23 Cao Xuân Dục, Ph.13, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Phương Tuyền | 35 An Tài, Ph.7, Q.8 | |
| Vũ Thị Thanh Tuyền | 2522 Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Lê Mỹ Vân | 2102/9 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | Lô 2/6 Hưng Phú, Ph.10, Q.8 | |
| Trân Thụy Tường Vy | 578A Nguyễn Duy, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Tú Vinh | 724/8 Nguyễn Duy, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Vũ | 2675/5A Phạm Thế Hiển, Ph.7, Q.8 | |
| Nguyễn Thanh Nhã | 123 Lầu 2 Bình Tây, Ph.1, Q.6 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Thuỳ | 152A/1 Hưng Phú, Ph.8, Q.8 | |
| Lê Thị Bạch Tuyết | 412/6 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Lớp 12A13 | ||
| Nguyễn Hoàng Ân | A13/05 Quốc lộ 50 - Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Dương Thị Thu An | 6 Lô 14 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Ngọc Châu | 85-87 Đào Cam Mộc, Ph.4, Q.8 | |
| Huỳnh Trung Chánh | 4 Lô 28 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Minh Cường | 27A Ba Đình, Ph.9, Q.8 | |
| Đặng Thị Diện | 105 Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Phan Anh Đào | 3 Đường 7, Ph.4, Q.8 | |
| Lương Mã Nguyệt Đoan | 203 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Đức | 227/3/10B Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Hoàng Hải | 56B Huỳnh Thị Phụng, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Khánh Liên Hoa | C3/22D Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Nguyễn Thị Hồng | 50/9 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Quách Mỹ Hồng | 125/151/7 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Trương Minh Hoàng | 19 Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Danh Hùng | 30 Lô A Bùi Minh Trực, Ph.6, Q.8 | |
| Đinh Huy Hùng | 8/10A Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Vũ Duy Hùng | 769/1 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Ngọc Ánh Huyền | 3/17 Bis Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Nguyễn Long | 2040 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Cao Thành Lân | 2385/17A Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Ngô Thị Thuỳ Ngân | 28/19 Ph.Tân Quy, Q.7 | |
| Nguyễn Công Phương | 178 Huỳnh Mẫn Đạt, Ph.3, Q.5 | |
| Nguyễn Thanh Sơn | 223 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Võ Hữu Tài | 25F Nguyễn Thị Tần, Ph.2, Q.8 | |
| Phạm Minh Thắng | 436/35A Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 24/5 Cần Giuộc, Ph.11, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo | 788 Hưng Phú, Ph.10, Q.8 | |
| Chu Thị Minh Thư | 290/224 Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Hoàng Thuỳ | 94 Đường 8, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuý | 125/49 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 102 Đường 12, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Tiến | 110/31F Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Lê Chí Toàn | 32 Đường 4, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Văn Toàn | 337/36 Cách Mạng Tháng Tám, Ph.12, Q.10 | |
| Dương Minh Trí | B4/15G Quốc Lộ 50, Bình Chánh | |
| Bùi Tấn Trung | 14/14 Phạm Thế Hiển, Ph.1, Q.8 | |
| Mai Minh Trung | 115 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Mộng Tuyền | 290B/21/15T Dương Bá Trạc, Ph.1, Q.8 | |
| Trần Thanh Thuý Vy | 119/22 Phạm Thế Hiển, Ph.3, Q.8 | |
| Ngô Thị Phi Yến | 63/66 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Võ Minh Ý | 225/54 Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Lớp 12A14 | ||
| Đặng Quốc Dũng | 254/311 Cách Mạng Tháng Tám, Q.10 | |
| Hồ Thu Hiền | 258/7H Dương Bá Trạc, Ph.2, Q.8 | |
| Phạm Thanh Hiền | 1507/38B Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Tô Thị Thu Hồng | 195/33A Bùi Minh Trực, Q.8 | |
| Châu Tấn Hòa | ||
| Lưu Huy Hoàng | 1/16B Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Thị Thuý Liễu | 131/05 Quốc Lộ 50 | |
| Văn Quốc Nam | 30 Đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Đào Hoàng Nga | 1225/86 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8 | |
| Lưu Thanh Nguyên | 11 Đường 27, Ph.4, Q.8 | |
| Hùynh Thị Kim Nhàn | 769/202 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Ngô Thị Nhung | C11/8 ấp 3 Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Trần Thị Hồng Nhung | 41 Đường 12, Ph.4, Q.8 | |
| Bùi Tấn Phát | 318A Chánh Hưng, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Thị Mỹ Phương | 1438/10 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Hồ Kim Phương | 769/257B Phạm Thế Hiển, Q.8 | |
| Nguyễn Trần Kim Phương | 19 Đường 29, Ph.4, Q.8 | |
| Lý Lan Phương | 108C Đường 9, Ph.4, Q.8 | |
| Trần Thị Kim Phúc | 637/7 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Võ Thị Hồng Phúc | 1953/7 Tạ Quang Bữu, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Long Riêl | 32/5/2A Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Minh Tài | ||
| Thi Đức Tài | A32/26 Quốc Lộ 50 | |
| Nguyễn Thị Hồng Thanh | 26/22 Chánh Hưng, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Văn Thiết | 101/2 Đông Hồ, Ph.4, Q.8 | |
| Trịnh Gia Thuận | 1130/15 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8 | |
| Thái Thị Thu Thuỷ | 14 Lô 35 Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thuỳ Trâm | 21 Đường 11, Ph.4, Q.8 | |
| Khúc Thanh Trang | 57/1C Quốc lộ 50, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Minh Trí | 71/11 Dạ Nam, Ph.2, Q.8 | |
| Nguyễn Hoài Trung | 227/149 Quốc lộ 50, Ph.5, Q.8 | |
| Phan Thiên Trung | 85 /26 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Quốc Trung | 629/20 Tùng Thiện Vương, Ph.12, Q.8 | |
| Thi Thái Tuấn | 1280/33 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8 | |
| Hồ Thị Cẩm Tú | A28/14F Quốc Lộ 50 | |
| Lớp 12A15 | ||
| Nguyễn Hoàng Anh | 792/851 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Trâm Anh | 1995 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Đồng Thị Loan Anh | 14B/7 Hưng Phú, Ph.8, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 1467/20 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Trần Thị Thanh Bình | 119 Lô H ch.cư Hưng Phú, Q.8 | |
| Lê Thị Kiều Chinh | 131 Ba Đình, Ph.8, Q.8 | |
| La Chí Dũng | 333 Dã Tượng, Ph.10, Q.8 | |
| Phạm Ngọc Quỳnh Giao | 302/129 Nguyễn Duy, Ph.9, Q.8 | |
| Lê Phi Hải | 137/23 Cao Xuân Dục, Ph.12, Q.8 | |
| Nguyễn Tiến Hải | 1B Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Trần Thị Ngân Hải | ||
| Lý Hoàng Hiệp | 258A Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Nguyễn Hiệp Hòa | 722/723 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Đỗ Thị Hương | 731 Ba Đình, Ph.10, Q.8 | |
| Buì Thị Cẩm Loan | 503 Hưng Phú, Ph.9, Q.8 | |
| Đoàn Thị Trà Ly | A19 Chánh Hưng, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Văn Minh | 229 Chánhhưng, Ph.4, Q.8 | |
| Dương Nhật Nam | 2258 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Nga | 181/3 Liên Tỉnh 6, Ph.5, Q.8 | |
| Lê Thị Hồng Nhung | ||
| Phùng Thị Mai Nhung | 127/105 Bùi Minh Trực, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Mai Phương | A26/17 Quốc Lộ 50, ấp 1, Bình Hưng, Bình Chánh | |
| Tần Kim Phương | 117 Cao Xuân Dục, Ph.12, Q.8 | |
| Hồ Mai Tâm | 317 Quốc Lộ 50, Ph.5, Q.8 | |
| Nguyễn Hữu Tài | 56/16 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8 | |
| Huỳnh Thị Ngọc Thanh | 57/33/12/3 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Hà Thanh Thiện | 184/1C Âu Dương Lân, Ph.3, Q.8 | |
| Lưu Minh Tiến | 26/1 Bông Sao, Ph.5, Q.8 | |
| Đinh Văn Tôn | 023A ch.cư Phạm Thế Hiển, Ph.4, Q.8 | |
| Cổ Nhựt Tứ | 1482 Phạm Thế Hiển, Ph.5, Q.8 | |
| Nhan Ngọc Trí | ||
| Đoàn Anh Tú | 8C/14 Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Dương Kim Tuyền | 66 Đường 15, Ph.4, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 769//118 Đường 16, Ph.4, Q.8 | |
| Lê Thị Thuý Vân | 7/6A Chánh Hưng, Ph.4, Q.8 | |
| Phan Thị Cẩm Vân | 1598/11 Phạm Thế Hiển, Ph.6, Q.8 | |
| Nguyễn Thị Như Ý | 80 Chánh Hưng, Ph.9, Q.8 | |
| không xác định được lớp, các bạn có thể bổ sung thông tin, Click vào đây !.. | ||
| Trương Thị Hường | B19/5 ấp 3, xã Bình Hưng, Bình Chánh, Saigon | |
| Phan Nữ Anh Thư | 181C/16 Âu Dương Lân, Ph.2, Q.8, Saigon | 8516658 |
| Nguyễn Trần Tiến | 159/23 Phạm Thế Hiển, P3, Q.8, Saigon | |
| Lâm Huỳnh Minh Tú | B3/22B1 xã Bình Hưng, Bình Chánh, Saigon | 4310293 |
| Trần Văn Vinh | B7/206 Đa Phước, Bình Chánh, Saigon | |
| Bạn | Địa chỉ | Phone |
Phan Minh Vũ - 14/2/05